Thời gian xuất báo cáo: THÁNG 10/2026
| STT | Họ và tên Giảng viên | Cấp bậc | Chức vụ | Định mức (Ước tính) |
Tháng 10/2026 | |||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Trực tiếp | NV Khác | NCKH | Cộng tháng | |||||
| 📂 Bộ môn: Khoa | ||||||||
| 1 | Nguyễn Phi Hùng | Đại tá | Chủ nhiệm khoa | 15 |
- Không có Trực tiếp GD.
|
- Không có NV Khác.
|
- Không có NCKH.
|
- |
| 2 | Nguyễn Văn Nam | Đại tá | Phó chủ nhiệm khoa | 17 |
- Không có Trực tiếp GD.
|
- Không có NV Khác.
|
- Không có NCKH.
|
- |
| 3 | Vũ Kiều Mạnh | Đại tá | Phó chủ nhiệm khoa | 17 |
- Không có Trực tiếp GD.
|
- Không có NV Khác.
|
- Không có NCKH.
|
- |
| Cộng Bộ môn: | 49 | - | - | - | - | |||
| 📂 Bộ môn: Chiến dịch tiến công | ||||||||
| 4 | Tạ Quang Triệu | Đại tá | Chủ nhiệm bộ môn | 24 |
- Không có Trực tiếp GD.
|
- Không có NV Khác.
|
- Không có NCKH.
|
- |
| 5 | Đặng Vũ Anh Tuấn | Thượng tá | Phó chủ nhiệm bộ môn | 24 |
- Không có Trực tiếp GD.
|
- Không có NV Khác.
|
- Không có NCKH.
|
- |
| 6 | Vũ Xuân Trường | Đại tá | Cán bộ NCGD | 31 |
- Không có Trực tiếp GD.
|
- Không có NV Khác.
|
- Không có NCKH.
|
- |
| 7 | Bùi Đức Trị | Thượng tá | Giảng viên | 30 |
- Không có Trực tiếp GD.
|
- Không có NV Khác.
|
- Không có NCKH.
|
- |
| 8 | Nguyễn Văn Huy | Trung tá | Giảng viên | 31 |
- Không có Trực tiếp GD.
|
- Không có NV Khác.
|
- Không có NCKH.
|
- |
| Cộng Bộ môn: | 140 | - | - | - | - | |||
| 📂 Bộ môn: Phòng ngự Phòng thủ | ||||||||
| 9 | Phạm Anh Tú | - | Chủ nhiệm bộ môn | 24 |
- Không có Trực tiếp GD.
|
- Không có NV Khác.
|
- Không có NCKH.
|
- |
| 10 | Vương Hồng Phương | Đại tá | Phó chủ nhiệm bộ môn | 24 |
- Không có Trực tiếp GD.
|
- Không có NV Khác.
|
- Không có NCKH.
|
- |
| 11 | Lê Thế Tuân | Trung tá | Giảng viên | 31 |
- Không có Trực tiếp GD.
|
- Không có NV Khác.
|
- Không có NCKH.
|
- |
| 12 | Nguyễn Cảnh Lam | Thượng tá | Giảng viên | 31 |
- Không có Trực tiếp GD.
|
- Không có NV Khác.
|
- Không có NCKH.
|
- |
| 13 | Trương Quang Chương | Thượng tá | Giảng viên | 31 |
- Không có Trực tiếp GD.
|
- Không có NV Khác.
|
- Không có NCKH.
|
- |
| Cộng Bộ môn: | 141 | - | - | - | - | |||
| 📂 Bộ môn: TCĐT-KGM | ||||||||
| 14 | Thân Văn Mạnh | Đại tá | Chủ nhiệm bộ môn | 24 |
- Không có Trực tiếp GD.
|
- Không có NV Khác.
|
- Không có NCKH.
|
- |
| 15 | Dương Đình Kỳ | Trung tá | Giảng viên | 30 |
- Không có Trực tiếp GD.
|
- Không có NV Khác.
|
- Không có NCKH.
|
- |
| 16 | Hoàng Quốc Huy | Thiếu tá | Giảng viên | 30 |
- Không có Trực tiếp GD.
|
- Không có NV Khác.
|
- Không có NCKH.
|
- |
| 17 | Lê Bá Khánh Duy | Đại úy | Giảng viên | 30 |
- Không có Trực tiếp GD.
|
- Không có NV Khác.
|
- Không có NCKH.
|
- |
| 18 | Lê Tuấn Dũng | Trung tá | Giảng viên | 30 |
- Không có Trực tiếp GD.
|
- Không có NV Khác.
|
- Không có NCKH.
|
- |
| 19 | Vũ Mạnh Hiệp | Thượng tá | Giảng viên | 30 |
- Không có Trực tiếp GD.
|
- Không có NV Khác.
|
- Không có NCKH.
|
- |
| Cộng Bộ môn: | 174 | - | - | - | - | |||
| 📂 Bộ môn: Tổng trạm thông tin | ||||||||
| 20 | Lê Văn Đàm | Đại tá | Chủ nhiệm bộ môn | 24 |
- Không có Trực tiếp GD.
|
- Không có NV Khác.
|
- Không có NCKH.
|
- |
| 21 | Phạm Danh Thuỳ | Đại tá | Cán bộ NCGD | 30 |
- Không có Trực tiếp GD.
|
- Không có NV Khác.
|
- Không có NCKH.
|
- |
| 22 | Bùi Viết Hùng | Thượng tá | Giảng viên | 30 |
- Không có Trực tiếp GD.
|
- Không có NV Khác.
|
- Không có NCKH.
|
- |
| 23 | Nguyễn Văn Thản | Trung tá | Giảng viên | 30 |
- Không có Trực tiếp GD.
|
- Không có NV Khác.
|
- Không có NCKH.
|
- |
| Cộng Bộ môn: | 114 | - | - | - | - | |||
| TỔNG CỘNG TOÀN KHOA: | 618 | - | - | - | - | |||